Coverart for item
The Resource Đoàn kết, biên tập: Minh Tâm - Thu Trang ; người dịch: Hải Yến ; thiết kế: Hồng Nhã ; che ban: Mạn Thắng

Đoàn kết, biên tập: Minh Tâm - Thu Trang ; người dịch: Hải Yến ; thiết kế: Hồng Nhã ; che ban: Mạn Thắng

Label
Đoàn kết
Title
Đoàn kết
Statement of responsibility
biên tập: Minh Tâm - Thu Trang ; người dịch: Hải Yến ; thiết kế: Hồng Nhã ; che ban: Mạn Thắng
Title variation
  • Bedtime story
  • Truyện kê trước khi ngủ
Title variation remainder
  • solidarity
  • Đoàn kết
Contributor
Subject
Genre
Language
  • vie
  • chi
  • vie
Member of
Cataloging source
AU@
Dewey number
895.136
Illustrations
illustrations
Index
no index present
Language note
In Vietnamese
Literary form
short stories
Series statement
  • Truyện kể trước khi ngủ
  • Chuyện kẻ̂cho bé
Target audience
juvenile
Label
Đoàn kết, biên tập: Minh Tâm - Thu Trang ; người dịch: Hải Yến ; thiết kế: Hồng Nhã ; che ban: Mạn Thắng
Instantiates
Publication
Note
Translated from the Chinese
Contents
  • 5.
  • Con chó và miếng thịt
  • 6.
  • Ngựa con qua sông
  • 7.
  • Cô bé quàng khăn đỏ
  • 8.
  • Chuôt ăn vụng mỡ
  • 9.
  • Chú bé người gõ̂ pinocchio
  • 1.
  • 10.
  • Ba vị hòa thượng
  • 11.
  • Hoa bảy màu
  • 12.
  • Lợn mập đi tắm
  • 13.
  • Mẹ và con
  • 14.
  • Búp bê vải trong tủ đò̂ chơi
  • Trư bát giới ăn dưa hấu
  • 15.
  • Ai là người thành thật nhá̂t
  • 16.
  • Chié̂c gương ảo thuật
  • 17.
  • Máy bay nhỏ đoàn ké̂t
  • 18.
  • Chuyé̂n du lịch của giọt nước
  • 19.
  • Sinh nhật hà mã mẹ
  • 2.
  • 20.
  • Bà ngoại gá̂u
  • 21.
  • Quái vật "Tõm" đé̂n rò̂i
  • 22.
  • Ikkyu Thông minh
  • 23.
  • Gá̂u nâu đuỏ̂i hỏ̂
  • 24.
  • Hỏi con yêu
  • Ếch ngồ đáy giếng
  • 3.
  • Nhổ củ cải
  • 4.
  • Ngôi nhà trên lưng ốc sên
Dimensions
21 cm.
Extent
192 p.
Other control number
  • 8935210205506
  • 8935210205230
Other physical details
col. ill.
System control number
  • (OCoLC)830178248
  • (OCoLC)ocn830178248
Label
Đoàn kết, biên tập: Minh Tâm - Thu Trang ; người dịch: Hải Yến ; thiết kế: Hồng Nhã ; che ban: Mạn Thắng
Publication
Note
Translated from the Chinese
Contents
  • 5.
  • Con chó và miếng thịt
  • 6.
  • Ngựa con qua sông
  • 7.
  • Cô bé quàng khăn đỏ
  • 8.
  • Chuôt ăn vụng mỡ
  • 9.
  • Chú bé người gõ̂ pinocchio
  • 1.
  • 10.
  • Ba vị hòa thượng
  • 11.
  • Hoa bảy màu
  • 12.
  • Lợn mập đi tắm
  • 13.
  • Mẹ và con
  • 14.
  • Búp bê vải trong tủ đò̂ chơi
  • Trư bát giới ăn dưa hấu
  • 15.
  • Ai là người thành thật nhá̂t
  • 16.
  • Chié̂c gương ảo thuật
  • 17.
  • Máy bay nhỏ đoàn ké̂t
  • 18.
  • Chuyé̂n du lịch của giọt nước
  • 19.
  • Sinh nhật hà mã mẹ
  • 2.
  • 20.
  • Bà ngoại gá̂u
  • 21.
  • Quái vật "Tõm" đé̂n rò̂i
  • 22.
  • Ikkyu Thông minh
  • 23.
  • Gá̂u nâu đuỏ̂i hỏ̂
  • 24.
  • Hỏi con yêu
  • Ếch ngồ đáy giếng
  • 3.
  • Nhổ củ cải
  • 4.
  • Ngôi nhà trên lưng ốc sên
Dimensions
21 cm.
Extent
192 p.
Other control number
  • 8935210205506
  • 8935210205230
Other physical details
col. ill.
System control number
  • (OCoLC)830178248
  • (OCoLC)ocn830178248

Library Locations

  • Arlington LibraryBorrow it
    135 N Washington Ave, Arlington, WA, 98223-1422, US
    48.193360 -122.118393
  • Brier LibraryBorrow it
    23303 Brier Rd, Brier, WA, 98036-8247, US
    47.787037 -122.273614
  • Camano Island LibraryBorrow it
    848 N. Sunrise Blvd, Camano Island, WA, 98282-8770, US
    48.241210 -122.456128
  • Clinton LibraryBorrow it
    4781 Deer Lake Rd, Clinton, WA, 98236-0530, US
    47.978860 -122.358385
  • Coupeville LibraryBorrow it
    788 NW Alexander St, Coupeville, WA, 98239-0745, US
    48.219333 -122.688461
  • Darrington LibraryBorrow it
    1005 Cascade St, Darrington, WA, 98241-0025, US
    48.2546653 -121.6061872
  • Edmonds LibraryBorrow it
    650 Main St, Edmonds, WA, 98020-3056, US
    47.810102 -122.372921
  • Freeland LibraryBorrow it
    5495 Harbor Ave, Freeland, WA, 98249-1357, US
    48.011719 -122.523824
  • Granite Falls LibraryBorrow it
    815 E Galena St, Granite Falls, WA, 98252-8472, US
    48.082609 -121.9596561
  • Lake StevensBorrow it
    1804 Main St, Lake Stevens, WA, 98258-0217, US
    48.014012 -122.064432
  • Langley LibraryBorrow it
    104 2nd St, Langley, WA, 98260-0265, US
    48.040070 -122.406487
  • Lynnwood LibraryBorrow it
    19200 44th Ave W, Lynnwood, WA, 98036-5617, US
    47.824073 -122.293133
  • Mariner LibraryBorrow it
    520 128th St. SW Suites A9 & A10, Granite Falls, WA, 98204, US
    47.880604 -122.2417068
  • Marysville LibraryBorrow it
    6120 Grove St, Marysville, WA, 98270-4127, US
    48.063543 -122.147755
  • Mill Creek LibraryBorrow it
    15429 Bothell Everett Hwy, Mill Creek, WA, 98012-1212, US
    47.857655 -122.218219
  • Monroe LibraryBorrow it
    1070 Village Way, Monroe, WA, 98272-2035, US
    47.848817 -121.983236
  • Mountlake Terrace LibraryBorrow it
    23300 58th Ave W, Mountlake Terrace, WA, 98043-4630, US
    47.787069 -122.311597
  • Mukilteo LibraryBorrow it
    4675 Harbour Pointe Blvd, Mukilteo, WA, 98275-4725, US
    47.905749 -122.297175
  • Oak Harbor LibraryBorrow it
    1000 SE Regatta Dr, Oak Harbor, WA, 98277-3091, US
    48.289869 -122.634562
  • Sno-Isle BookmobileBorrow it
  • Snohomish LibraryBorrow it
    311 Maple Ave., Snohomish, WA, 98290-2525, US
    47.915298 -122.088401
  • Stanwood LibraryBorrow it
    9701 271st St NW, Stanwood, WA, 98292-8097, US
    48.242376 -122.364280
  • Sultan LibraryBorrow it
    319 Main St, #100, Sultan, WA, 98294-0580, US
    47.862518 -121.816875
Processing Feedback ...